Kho từ › Collocations · natural disasters › storm damage

storm damage

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
thiệt hại do bão
UK /stɔrm ˈdæmɪdʒ/ · US /stɔrm ˈdæmɪdʒ/
Destruction caused by storms.
Storm damage can be extensive and costly.
→ Thiệt hại do bão có thể rất lớn và tốn kém.
Assessing storm damage is crucial for recovery efforts.→ Đánh giá thiệt hại do bão là rất quan trọng cho nỗ lực phục hồi.
Đồng nghĩa
storm destructionstorm impact
Collocations
storm damage assessmentstorm damage repair
🎯 IELTS: Nên mô tả thiệt hại cụ thể trong bài viết.
Thường được đề cập trong các báo cáo thiên tai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...