Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

storm damage

/stɔrm ˈdæmɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

thiệt hại do bão phr.

Định nghĩa · Destruction caused by storms.

“Storm damage can be extensive and costly.”Thiệt hại do bão có thể rất lớn và tốn kém.

“Assessing storm damage is crucial for recovery efforts.”Đánh giá thiệt hại do bão là rất quan trọng cho nỗ lực phục hồi.

Mẹo IELTS · Nên mô tả thiệt hại cụ thể trong bài viết.

Ghi chú · Thường được đề cập trong các báo cáo thiên tai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...