Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flood warning

/flʌd ˈwɔrnɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

cảnh báo lũ lụt phr.

Định nghĩa · Notification about potential flooding.

“The flood warning was issued after heavy rain.”Cảnh báo lũ lụt được phát đi sau cơn mưa lớn.

“Residents should heed the flood warning.”Cư dân nên chú ý đến cảnh báo lũ lụt.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về sự an toàn trong thiên tai.

Ghi chú · Cần theo dõi thường xuyên trong mùa mưa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...