flood warning
Nghĩa
Định nghĩa · Notification about potential flooding.
“The flood warning was issued after heavy rain.”Cảnh báo lũ lụt được phát đi sau cơn mưa lớn.
“Residents should heed the flood warning.”Cư dân nên chú ý đến cảnh báo lũ lụt.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về sự an toàn trong thiên tai.
Ghi chú · Cần theo dõi thường xuyên trong mùa mưa.