Kho từ › Collocations · natural disasters › flood warning

flood warning

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
cảnh báo lũ lụt
UK /flʌd ˈwɔrnɪŋ/ · US /flʌd ˈwɔrnɪŋ/
Notification about potential flooding.
The flood warning was issued after heavy rain.
→ Cảnh báo lũ lụt được phát đi sau cơn mưa lớn.
Residents should heed the flood warning.→ Cư dân nên chú ý đến cảnh báo lũ lụt.
Đồng nghĩa
flood alertflood notification
Collocations
severe flood warningofficial flood warning
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về sự an toàn trong thiên tai.
Cần theo dõi thường xuyên trong mùa mưa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...