Kho từ › Collocations · natural disasters › hurricane forecasting

hurricane forecasting

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
dự báo bão
UK /ˈhɜrɪkeɪn ˈfɔrkæstɪŋ/ · US /ˈhɜrɪkeɪn ˈfɔrkæstɪŋ/
Predicting the occurrence and path of hurricanes.
Hurricane forecasting is vital for coastal safety.
→ Dự báo bão rất quan trọng cho an toàn ven biển.
Advancements in technology improve hurricane forecasting.→ Công nghệ tiên tiến cải thiện việc dự báo bão.
Đồng nghĩa
hurricane predictionstorm forecasting
Collocations
accurate hurricane forecastinghurricane forecasting models
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về công nghệ trong bài viết.
Liên quan đến an toàn và chuẩn bị trước bão.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...