Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tsunami evacuation

/tsuːˈnɑːmi ɪˈvækjueɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

di tản do sóng thần phr.

Định nghĩa · The process of moving people to safety from a tsunami.

“The tsunami evacuation was ordered as the waves approached.”Việc di tản do sóng thần đã được ra lệnh khi sóng đến gần.

“Residents practiced tsunami evacuation drills regularly.”Cư dân thường xuyên thực hành các bài tập di tản do sóng thần.

Mẹo IELTS · Đề cập đến cụm từ này trong bài viết về thiên tai.

Ghi chú · Cần phải có kế hoạch rõ ràng cho việc di tản.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...