Kho từ › Collocations · natural disasters › tsunami evacuation

tsunami evacuation

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
di tản do sóng thần
UK /tsuːˈnɑːmi ɪˈvækjueɪʃən/ · US /tsuːˈnɑːmi ɪˈvækjueɪʃən/
The process of moving people to safety from a tsunami.
The tsunami evacuation was ordered as the waves approached.
→ Việc di tản do sóng thần đã được ra lệnh khi sóng đến gần.
Residents practiced tsunami evacuation drills regularly.→ Cư dân thường xuyên thực hành các bài tập di tản do sóng thần.
Đồng nghĩa
tsunami escapewave evacuation
Collocations
tsunami warningtsunami preparedness
🎯 IELTS: Đề cập đến cụm từ này trong bài viết về thiên tai.
Cần phải có kế hoạch rõ ràng cho việc di tản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...