tsunami evacuation
Nghĩa
Định nghĩa · The process of moving people to safety from a tsunami.
“The tsunami evacuation was ordered as the waves approached.”Việc di tản do sóng thần đã được ra lệnh khi sóng đến gần.
“Residents practiced tsunami evacuation drills regularly.”Cư dân thường xuyên thực hành các bài tập di tản do sóng thần.
Mẹo IELTS · Đề cập đến cụm từ này trong bài viết về thiên tai.
Ghi chú · Cần phải có kế hoạch rõ ràng cho việc di tản.