Kho từ › Collocations · natural disasters › rescue mission

rescue mission

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
nhiệm vụ cứu hộ
UK /ˈrɛskju ˈmɪʃən/ · US /ˈrɛskju ˈmɪʃən/
An operation to save people from danger.
The rescue mission was launched after the earthquake.
→ Nhiệm vụ cứu hộ được phát động sau trận động đất.
Many volunteers joined the rescue mission.→ Nhiều tình nguyện viên tham gia nhiệm vụ cứu hộ.
Đồng nghĩa
rescue operationsaving mission
Collocations
successful rescue missionurgent rescue mission
🎯 IELTS: Mô tả chi tiết về nhiệm vụ cứu hộ trong bài viết.
Thường liên quan đến tình huống khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...