disaster recovery efforts
Nghĩa
Định nghĩa · Efforts made to restore areas after a disaster.
“Disaster recovery efforts can take years to complete.”Nỗ lực phục hồi thiên tai có thể mất nhiều năm để hoàn thành.
“Community support is crucial in these recovery efforts.”Sự hỗ trợ của cộng đồng là rất quan trọng trong những nỗ lực phục hồi này.
Mẹo IELTS · Nhấn mạnh tầm quan trọng của phục hồi trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Nỗ lực này thường cần sự hợp tác của nhiều bên.