Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disaster recovery efforts

/dɪˈzæstər rɪˈkʌvəri ˈɛfərts/ B2 IELTS

Nghĩa

nỗ lực phục hồi thiên tai phr.

Định nghĩa · Efforts made to restore areas after a disaster.

“Disaster recovery efforts can take years to complete.”Nỗ lực phục hồi thiên tai có thể mất nhiều năm để hoàn thành.

“Community support is crucial in these recovery efforts.”Sự hỗ trợ của cộng đồng là rất quan trọng trong những nỗ lực phục hồi này.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh tầm quan trọng của phục hồi trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Nỗ lực này thường cần sự hợp tác của nhiều bên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...