Kho từ › Collocations · natural disasters › disaster recovery efforts

disaster recovery efforts

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
nỗ lực phục hồi thiên tai
UK /dɪˈzæstər rɪˈkʌvəri ˈɛfərts/ · US /dɪˈzæstər rɪˈkʌvəri ˈɛfərts/
Efforts made to restore areas after a disaster.
Disaster recovery efforts can take years to complete.
→ Nỗ lực phục hồi thiên tai có thể mất nhiều năm để hoàn thành.
Community support is crucial in these recovery efforts.→ Sự hỗ trợ của cộng đồng là rất quan trọng trong những nỗ lực phục hồi này.
Đồng nghĩa
disaster recovery initiativesrecovery operations
Collocations
long-term recoveryrecovery assistance
🎯 IELTS: Nhấn mạnh tầm quan trọng của phục hồi trong bài viết của bạn.
Nỗ lực này thường cần sự hợp tác của nhiều bên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...