heatwave warning
Nghĩa
Định nghĩa · A notice about extreme heat conditions ahead.
“The weather service issued a heatwave warning for the region.”Dịch vụ thời tiết đã phát đi cảnh báo sóng nhiệt cho khu vực.
“Residents were advised to stay indoors during the warning.”Cư dân được khuyên nên ở trong nhà trong thời gian cảnh báo.
Mẹo IELTS · Nên biết cách sử dụng các từ liên quan đến thời tiết trong IELTS.
Ghi chú · Cảnh báo này thường được công bố bởi các cơ quan khí tượng.