Kho từ › Collocations · natural disasters › heatwave warning

heatwave warning

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
cảnh báo sóng nhiệt
UK /ˈhiːtweɪv ˈwɔrnɪŋ/ · US /ˈhiːtweɪv ˈwɔrnɪŋ/
A notice about extreme heat conditions ahead.
The weather service issued a heatwave warning for the region.
→ Dịch vụ thời tiết đã phát đi cảnh báo sóng nhiệt cho khu vực.
Residents were advised to stay indoors during the warning.→ Cư dân được khuyên nên ở trong nhà trong thời gian cảnh báo.
Đồng nghĩa
heat alerttemperature warning
Collocations
issue a warningextreme heat
🎯 IELTS: Nên biết cách sử dụng các từ liên quan đến thời tiết trong IELTS.
Cảnh báo này thường được công bố bởi các cơ quan khí tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...