Kho từ › Collocations · natural disasters › emergency evacuation

emergency evacuation

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
di tản khẩn cấp
UK /ɪˈmɜr.dʒən.si ˌiˈvæk.ju.eɪ.ʃən/ · US /ɪˈmɜr.dʒən.si ˌiˈvæk.ju.eɪ.ʃən/
Immediate removal of people from danger.
Emergency evacuation was necessary due to the flood.
→ Việc di tản khẩn cấp là cần thiết do lũ lụt.
They organized an emergency evacuation plan.→ Họ đã tổ chức một kế hoạch di tản khẩn cấp.
Đồng nghĩa
urgent evacuationimmediate evacuation
Collocations
mass emergency evacuationplanned emergency evacuation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về an toàn trong thiên tai.
Cần thiết trong các tình huống nguy hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...