Kho từ › Collocations · natural disasters › food security concerns

food security concerns

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
mối lo ngại về an ninh lương thực
UK · US
Concerns about the availability of food for people.
Food security concerns are rising due to climate change.
→ Mối lo ngại về an ninh lương thực đang gia tăng do biến đổi khí hậu.
Governments must address these concerns urgently.→ Các chính phủ phải giải quyết những mối lo ngại này một cách khẩn cấp.
Đồng nghĩa
food safety issuesnutrition concerns
Collocations
address concernsensure food security
🎯 IELTS: Thường xuất hiện trong các bài viết về phát triển bền vững.
Liên quan đến sức khỏe và sự ổn định của xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...