food security concerns
Nghĩa
Định nghĩa · Concerns about the availability of food for people.
“Food security concerns are rising due to climate change.”Mối lo ngại về an ninh lương thực đang gia tăng do biến đổi khí hậu.
“Governments must address these concerns urgently.”Các chính phủ phải giải quyết những mối lo ngại này một cách khẩn cấp.
Mẹo IELTS · Thường xuất hiện trong các bài viết về phát triển bền vững.
Ghi chú · Liên quan đến sức khỏe và sự ổn định của xã hội.