Kho từ › Collocations · natural disasters › vulnerability mapping

vulnerability mapping

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
vẽ bản đồ dễ bị tổn thương
UK · US
Creating maps to identify vulnerable areas.
Vulnerability mapping helps in disaster preparedness.
→ Vẽ bản đồ dễ bị tổn thương giúp chuẩn bị cho thảm họa.
It highlights areas that need more support.→ Nó làm nổi bật các khu vực cần nhiều hỗ trợ hơn.
Đồng nghĩa
risk mappinghazard assessment
Collocations
create mapsidentify vulnerabilities
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết về quản lý rủi ro.
Giúp các tổ chức tập trung nguồn lực vào những khu vực cần thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...