Kho từ › Collocations · natural disasters › disaster preparedness training

disaster preparedness training

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Đào tạo để chuẩn bị cho các tình huống thảm họa.
UK /dɪˈzæstər prɪˈpɛrəd.nəs ˈtreɪnɪŋ/ · US /dɪˈzæstər prɪˈpɛrəd.nəs ˈtreɪnɪŋ/
Training to prepare individuals for disaster situations.
Disaster preparedness training can save lives in emergencies.
→ Đào tạo chuẩn bị cho thảm họa có thể cứu sống trong các tình huống khẩn cấp.
Many organizations offer disaster preparedness training programs.→ Nhiều tổ chức cung cấp các chương trình đào tạo chuẩn bị thảm họa.
Đồng nghĩa
emergency trainingcrisis preparedness training
Collocations
effective drillspractical exercises
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của đào tạo.
Đào tạo cần thực tế và dễ hiểu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...