Kho từ › Collocations · natural disasters › disaster recovery resources

disaster recovery resources

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Tài liệu và hỗ trợ để phục hồi sau thảm họa.
UK /dɪˈzæstər rɪˈkʌv.ər.i ˈriː.sɔːrsɪz/ · US /dɪˈzæstər rɪˈkʌv.ər.i ˈriː.sɔːrsɪz/
Materials and support for recovering from disasters.
Access to disaster recovery resources is crucial for affected communities.
→ Quyền truy cập vào tài nguyên phục hồi thảm họa là rất quan trọng cho các cộng đồng bị ảnh hưởng.
Governments should provide disaster recovery resources promptly.→ Các chính phủ nên cung cấp tài nguyên phục hồi thảm họa kịp thời.
Đồng nghĩa
recovery assistancerelief resources
Collocations
financial aidemergency supplies
🎯 IELTS: Nhấn mạnh sự cần thiết của tài nguyên này khi viết.
Tài nguyên phục hồi rất đa dạng và cần thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...