Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disaster recovery funding

/dɪˈzæstər rɪˈkʌv.ər.i ˈfʌndɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

Hỗ trợ tài chính để phục hồi sau thảm họa. phr.

Định nghĩa · Financial support for recovery after disasters.

“Disaster recovery funding is crucial for rebuilding communities.”Hỗ trợ tài chính phục hồi thảm họa là rất quan trọng để xây dựng lại cộng đồng.

“Governments allocate disaster recovery funding after major events.”Các chính phủ phân bổ hỗ trợ tài chính phục hồi thảm họa sau các sự kiện lớn.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh tầm quan trọng của hỗ trợ tài chính này trong bài thi.

Ghi chú · Hỗ trợ tài chính cần được phân bổ kịp thời.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...