Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

safety communication plan

/ˈseɪfti kəˌmjunɪˈkeɪʃən plæn/ B2 IELTS

Nghĩa

Một chiến lược để chia sẻ thông tin an toàn trong thảm họa. phr.

Định nghĩa · A strategy for sharing safety information during disasters.

“A safety communication plan is essential for effective response.”Kế hoạch truyền thông an toàn là rất cần thiết cho phản ứng hiệu quả.

“Organizations must establish a safety communication plan beforehand.”Các tổ chức phải thiết lập kế hoạch truyền thông an toàn trước đó.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.

Ghi chú · Kế hoạch này cần phải rõ ràng và hiệu quả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...