Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rescue and recovery efforts

/ˈrɛskju ənd rɪˈkʌvəri ˈɛfərts/ B2 IELTS

Nghĩa

Các hành động được thực hiện để cứu sống và khôi phục trật tự sau thảm họa. phr.

Định nghĩa · Actions taken to save lives and restore order after a disaster.

“Rescue and recovery efforts are critical after major disasters.”Các nỗ lực cứu hộ và phục hồi là rất quan trọng sau các thảm họa lớn.

“Effective rescue and recovery efforts can minimize damage.”Các nỗ lực cứu hộ và phục hồi hiệu quả có thể giảm thiểu thiệt hại.

Đồng nghĩa recovery operations

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh tầm quan trọng của các nỗ lực này trong bài viết.

Ghi chú · Cần có sự phối hợp chặt chẽ trong các nỗ lực này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...