Kho từ › Collocations · natural disasters › rescue and recovery efforts

rescue and recovery efforts

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Các hành động được thực hiện để cứu sống và khôi phục trật tự sau thảm họa.
UK /ˈrɛskju ənd rɪˈkʌvəri ˈɛfərts/ · US /ˈrɛskju ənd rɪˈkʌvəri ˈɛfərts/
Actions taken to save lives and restore order after a disaster.
Rescue and recovery efforts are critical after major disasters.
→ Các nỗ lực cứu hộ và phục hồi là rất quan trọng sau các thảm họa lớn.
Effective rescue and recovery efforts can minimize damage.→ Các nỗ lực cứu hộ và phục hồi hiệu quả có thể giảm thiểu thiệt hại.
Đồng nghĩa
recovery operations
Collocations
coordinated effortsswift actions
🎯 IELTS: Nhấn mạnh tầm quan trọng của các nỗ lực này trong bài viết.
Cần có sự phối hợp chặt chẽ trong các nỗ lực này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...