Kho từ › Collocations · renewable energy › energy conservation practices

energy conservation practices

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
Các hành động nhằm tiết kiệm năng lượng trong cuộc sống hàng ngày.
UK /ˈɛnərdʒi ˌkɒnsərˈveɪʃən ˈpræktɪsɪz/ · US /ˈɛnərdʒi ˌkɒnsərˈveɪʃən ˈpræktɪsɪz/
Actions taken to save energy in daily life.
Adopting energy conservation practices can lower bills.
→ Áp dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng có thể giảm hóa đơn.
Energy conservation practices are essential for sustainability.→ Các biện pháp tiết kiệm năng lượng rất cần thiết cho sự bền vững.
Đồng nghĩa
energy-saving habitsenergy-efficient practices
Collocations
encourage energy conservation practicespromote energy conservation practicesassess energy conservation practices
🎯 IELTS: Nêu ví dụ cụ thể về các thực hành tiết kiệm năng lượng trong bài viết.
Thực hành tiết kiệm năng lượng giúp bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...