Kho từ › Collocations · renewable energy › energy supply challenges

energy supply challenges

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
Những khó khăn trong việc cung cấp đủ nguồn năng lượng.
UK /ˈɛnərdʒi səˈplaɪ ˈʧælɪndʒɪz/ · US /ˈɛnərdʒi səˈplaɪ ˈʧælɪndʒɪz/
Difficulties in providing enough energy resources.
Energy supply challenges affect many countries.
→ Những thách thức trong cung cấp năng lượng ảnh hưởng đến nhiều quốc gia.
Addressing energy supply challenges is vital for development.→ Giải quyết các thách thức trong cung cấp năng lượng là rất quan trọng cho sự phát triển.
Đồng nghĩa
energy provision issuesenergy resource challenges
Collocations
identify energy supply challengesovercome energy supply challengesassess energy supply challenges
🎯 IELTS: Thảo luận về các giải pháp khả thi trong bài viết của bạn.
Cần có các giải pháp để khắc phục những thách thức này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...