Kho từ › Collocations · renewable energy › energy investment opportunities

energy investment opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
Các cơ hội đầu tư vào các dự án năng lượng.
UK /ˈɛnərdʒi ɪnˈvɛstmənt ˌɒpərˈtunɪtiz/ · US /ˈɛnərdʒi ɪnˈvɛstmənt ˌɒpərˈtunɪtiz/
Possibilities for investing in energy projects.
Investors are looking for energy investment opportunities.
→ Các nhà đầu tư đang tìm kiếm cơ hội đầu tư năng lượng.
Energy investment opportunities are increasing globally.→ Các cơ hội đầu tư năng lượng đang tăng lên trên toàn cầu.
Đồng nghĩa
energy funding opportunitiesenergy project investments
Collocations
explore energy investment opportunitiesseize energy investment opportunitiesassess energy investment opportunities
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về các dự án đầu tư trong bài viết của bạn.
Các cơ hội này thường liên quan đến các dự án tái tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...