Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › form an opinion

form an opinion

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
hình thành ý kiến
UK /fɔːrm ən əˈpɪnjən/ · US /fɔːrm ən əˈpɪnjən/
to create a belief or judgment about something
It's important to form an opinion based on facts.
→ Việc hình thành ý kiến dựa trên sự thật là rất quan trọng.
She formed an opinion after reading the article.→ Cô ấy đã hình thành ý kiến sau khi đọc bài viết.
Đồng nghĩa
develop an opinionestablish a viewpoint
Collocations
form a relationshipform a connection
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm cá nhân trong bài viết.
Cụm này thể hiện quá trình suy nghĩ và đánh giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...