Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › evaluate a situation

evaluate a situation

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
đánh giá một tình huống
UK /ɪˈvæljueɪt ə ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ · US /ɪˈvæljueɪt ə ˌsɪtʃuˈeɪʃən/
to assess or judge a scenario
We need to evaluate a situation before taking action.
→ Chúng ta cần đánh giá một tình huống trước khi hành động.
Evaluating a situation helps in making better decisions.→ Đánh giá một tình huống giúp đưa ra quyết định tốt hơn.
Đồng nghĩa
assess a situationjudge a scenario
Collocations
evaluate performanceevaluate progress
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích và quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...