Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › conduct an experiment

conduct an experiment

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
tiến hành một cuộc thí nghiệm
UK /kənˈdʌkt ən ɪkˈspɛrɪmənt/ · US /kənˈdʌkt ən ɪkˈspɛrɪmənt/
to carry out a scientific test
They conduct an experiment to test their hypothesis.
→ Họ tiến hành một cuộc thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết của mình.
The scientist conducted an experiment to observe the reaction.→ Nhà khoa học đã tiến hành một cuộc thí nghiệm để quan sát phản ứng.
Đồng nghĩa
perform an experimentcarry out an experiment
Collocations
conduct a studyconduct an analysis
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này khi viết về nghiên cứu.
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...