Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › initiate a discussion

initiate a discussion

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
khởi xướng một cuộc thảo luận
UK /ɪˈnɪʃieɪt ə dɪsˈkʌʃən/ · US /ɪˈnɪʃieɪt ə dɪsˈkʌʃən/
to start a conversation on a topic
He initiated a discussion about climate change.
→ Anh ấy đã khởi xướng một cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.
It's important to initiate a discussion on important issues.→ Việc khởi xướng một cuộc thảo luận về các vấn đề quan trọng là rất cần thiết.
Đồng nghĩa
start a discussionopen a discussion
Collocations
initiate a projectinitiate a process
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giao tiếp trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự bắt đầu trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...