Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › reach a conclusion

reach a conclusion

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
đạt được kết luận
UK /riːtʃ ə kənˈkluːʒən/ · US /riːtʃ ə kənˈkluːʒən/
to arrive at a decision or opinion
After much discussion, they reached a conclusion.
→ Sau nhiều cuộc thảo luận, họ đã đạt được kết luận.
It's hard to reach a conclusion without enough evidence.→ Rất khó để đạt được kết luận khi không có đủ bằng chứng.
Đồng nghĩa
come to a conclusionarrive at a conclusion
Collocations
reach an agreementreach a decision
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh quyết định trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện kết quả của quá trình suy nghĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...