Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · học thuật (động từ + danh từ) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

achieve a balance

/əˈtʃiv ə ˈbælənce/ B2 IELTS

Nghĩa

đạt được sự cân bằng phr.

Định nghĩa · to find a fair or equal state

“It's important to achieve a balance between work and life.”Việc đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là rất quan trọng.

“They are trying to achieve a balance in their budget.”Họ đang cố gắng đạt được sự cân bằng trong ngân sách của mình.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm này khi viết về cuộc sống cá nhân.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự điều chỉnh trong cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...