Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › achieve a balance

achieve a balance

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
đạt được sự cân bằng
UK /əˈtʃiv ə ˈbælənce/ · US /əˈtʃiv ə ˈbælənce/
to find a fair or equal state
It's important to achieve a balance between work and life.
→ Việc đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là rất quan trọng.
They are trying to achieve a balance in their budget.→ Họ đang cố gắng đạt được sự cân bằng trong ngân sách của mình.
Đồng nghĩa
find a balancemaintain equilibrium
Collocations
achieve successachieve goals
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này khi viết về cuộc sống cá nhân.
Cụm từ này thể hiện sự điều chỉnh trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...