achieve a balance
Nghĩa
Định nghĩa · to find a fair or equal state
“It's important to achieve a balance between work and life.”Việc đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là rất quan trọng.
“They are trying to achieve a balance in their budget.”Họ đang cố gắng đạt được sự cân bằng trong ngân sách của mình.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm này khi viết về cuộc sống cá nhân.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự điều chỉnh trong cuộc sống.