Kho từ › Collocations · natural disasters › emergency response plan

emergency response plan

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Kế hoạch để ứng phó hiệu quả với các tình huống khẩn cấp.
UK /ɪˈmɜr.dʒən.si rɪˈspɔns plæn/ · US /ɪˈmɜr.dʒən.si rɪˈspɔns plæn/
A strategy for responding to emergencies effectively.
The city developed an emergency response plan for natural disasters.
→ Thành phố đã phát triển một kế hoạch ứng phó khẩn cấp cho thảm họa thiên nhiên.
Every organization should have an emergency response plan in place.→ Mỗi tổ chức nên có một kế hoạch ứng phó khẩn cấp sẵn có.
Đồng nghĩa
crisis response strategyemergency action plan
Collocations
develop an emergency response planimplement an emergency response plan
🎯 IELTS: Nên nêu rõ các bước trong kế hoạch để đạt điểm cao.
Kế hoạch này rất quan trọng trong việc giảm thiểu thiệt hại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...