Kho từ
› Collocations · natural disasters › community resilience building
community resilience building
B2phr.📁 Collocations · natural disastersIELTS
Nỗ lực tăng cường khả năng phục hồi của cộng đồng sau thảm họa.
UK /kəˈmjuː.nɪ.ti rɪˈzɪl.jəns ˈbɪld.ɪŋ/ ·
US /kəˈmjuː.nɪ.ti rɪˈzɪl.jəns ˈbɪld.ɪŋ/
Efforts to strengthen community's ability to recover from disasters.
Community resilience building is vital for effective disaster response.
→ Xây dựng khả năng phục hồi của cộng đồng là rất quan trọng cho phản ứng thảm họa hiệu quả.
They focus on community resilience building in their programs.→ Họ tập trung vào việc xây dựng khả năng phục hồi của cộng đồng trong các chương trình của mình.
Đồng nghĩa
community strengtheninglocal resilience development
Collocations
support community resilience buildingpromote community resilience building
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể về các hoạt động xây dựng cộng đồng.
Cần sự tham gia của tất cả thành viên trong cộng đồng.