emergency evacuation procedures
Nghĩa
Định nghĩa · Steps to safely evacuate people in emergencies.
“Emergency evacuation procedures should be practiced regularly.”Các quy trình di tản khẩn cấp nên được thực hành thường xuyên.
“They updated the emergency evacuation procedures after the drill.”Họ đã cập nhật các quy trình di tản khẩn cấp sau buổi tập.
Mẹo IELTS · Nên mô tả cụ thể cách thực hiện quy trình.
Ghi chú · Quy trình này giúp đảm bảo an toàn cho mọi người.