Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › make a recommendation

make a recommendation

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
đưa ra đề xuất
UK /meɪk ə ˌrɛkəˈmɛndeɪʃən/ · US /meɪk ə ˌrɛkəˈmɛndeɪʃən/
To suggest something for others to consider.
I would like to make a recommendation for improving our project.
→ Tôi muốn đưa ra đề xuất để cải thiện dự án của chúng ta.
The committee will make a recommendation based on the findings.→ Ủy ban sẽ đưa ra đề xuất dựa trên các phát hiện.
Đồng nghĩa
suggestadvise
Collocations
formal recommendationstrong recommendation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng đưa ra ý kiến trong IELTS.
Thường dùng trong các bài thuyết trình hoặc báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...