Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › create a framework

create a framework

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
tạo ra một khung pháp lý
UK /kreɪt ə ˈfreɪmˌwɜrk/ · US /kreɪt ə ˈfreɪmˌwɜrk/
Establishing a structured system for a specific purpose.
We need to create a framework for the new policy.
→ Chúng ta cần tạo ra một khung pháp lý cho chính sách mới.
The framework will guide our future decisions.→ Khung pháp lý sẽ hướng dẫn các quyết định trong tương lai.
Đồng nghĩa
establish a structureset up a system
Collocations
create a legal frameworkcreate a strategic framework
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng lập kế hoạch trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...