Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › draw a comparison

draw a comparison

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
so sánh
UK · US
To show how two things are similar or different.
In her essay, she will draw a comparison between the two theories.
→ Trong bài luận của cô ấy, cô sẽ so sánh giữa hai lý thuyết.
It's useful to draw a comparison when evaluating options.→ Thật hữu ích để so sánh khi đánh giá các lựa chọn.
Đồng nghĩa
comparecontrast
Collocations
draw comparisonsmake comparisons
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm rõ luận điểm trong bài viết.
Thường sử dụng trong các bài viết học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...