Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › examine a phenomenon

examine a phenomenon

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
xem xét một hiện tượng
UK /ɪɡˈzæmɪn ə fɪˈnɒmɪnən/ · US /ɪɡˈzæmɪn ə fɪˈnɒmɪnən/
Studying or investigating a specific occurrence.
Scientists examine a phenomenon to understand its causes.
→ Các nhà khoa học xem xét một hiện tượng để hiểu nguyên nhân của nó.
We must examine the phenomenon before making conclusions.→ Chúng ta phải xem xét hiện tượng trước khi đưa ra kết luận.
Đồng nghĩa
analyze a phenomenonstudy a phenomenon
Collocations
examine natural phenomenaexamine social phenomena
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả nghiên cứu trong bài viết.
Thường dùng trong nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...