conduct a workshop
Nghĩa
Định nghĩa · To organize and lead a workshop for training.
“We will conduct a workshop on effective communication next week.”Chúng tôi sẽ tổ chức một hội thảo về giao tiếp hiệu quả vào tuần tới.
“She plans to conduct a workshop for new teachers.”Cô ấy dự định tổ chức một hội thảo cho các giáo viên mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tổ chức sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · Cụm này thường thấy trong bối cảnh giáo dục và đào tạo.