Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › conduct a workshop

conduct a workshop

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
tổ chức một hội thảo
UK /kənˈdʌkt ə ˈwɜrkʃɑːp/ · US /kənˈdʌkt ə ˈwɜrkʃɑːp/
To organize and lead a workshop for training.
We will conduct a workshop on effective communication next week.
→ Chúng tôi sẽ tổ chức một hội thảo về giao tiếp hiệu quả vào tuần tới.
She plans to conduct a workshop for new teachers.→ Cô ấy dự định tổ chức một hội thảo cho các giáo viên mới.
Đồng nghĩa
host a workshopfacilitate a workshop
Collocations
training workshopinteractive workshop
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tổ chức sự kiện trong IELTS.
Cụm này thường thấy trong bối cảnh giáo dục và đào tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...