Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › offer a perspective

offer a perspective

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
đưa ra một góc nhìn
UK /ˈɔːfər ə pərˈspɛktɪv/ · US /ˈɔːfər ə pərˈspɛktɪv/
Presenting a particular viewpoint or opinion.
The report offers a perspective on climate change effects.
→ Báo cáo đưa ra một góc nhìn về tác động của biến đổi khí hậu.
It's important to offer a perspective in discussions.→ Việc đưa ra một góc nhìn trong các cuộc thảo luận là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
provide a viewpointpresent an opinion
Collocations
offer a critical perspectiveoffer a new perspective
🎯 IELTS: Nêu rõ góc nhìn cá nhân trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Thường dùng trong tranh luận và phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...