Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › test a theory

test a theory

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
kiểm tra lý thuyết
UK · US
To test if a theory is correct or valid.
Scientists need to test a theory before accepting it.
→ Các nhà khoa học cần kiểm tra lý thuyết trước khi chấp nhận.
Testing theories is crucial for scientific progress.→ Kiểm tra lý thuyết là rất quan trọng cho sự tiến bộ khoa học.
Đồng nghĩa
evaluate a theoryvalidate a theory
Collocations
test hypothesestest assumptions
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết về khoa học trong IELTS.
Liên quan đến phương pháp nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...