Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › revisit an issue

revisit an issue

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
xem xét lại một vấn đề
UK /ˈriːˌvɪzɪt ən ˈɪʃu/ · US /ˈriːˌvɪzɪt ən ˈɪʃu/
To review or reconsider a previously discussed problem.
It's important to revisit an issue after gathering more data.
→ Điều quan trọng là xem xét lại một vấn đề sau khi thu thập thêm dữ liệu.
The team decided to revisit an issue from last year’s meeting.→ Nhóm quyết định xem xét lại một vấn đề từ cuộc họp năm ngoái.
Đồng nghĩa
reexaminereassess
Collocations
important issueprevious issue
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phân tích trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng khi cần đánh giá lại thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...