Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › form a partnership

form a partnership

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
hình thành một đối tác
UK /fɔrm ə ˈpɑrtənərʃɪp/ · US /fɔrm ə ˈpɑrtənərʃɪp/
Establishing a collaborative relationship.
We aim to form a partnership with local businesses.
→ Chúng tôi hướng tới việc hình thành một đối tác với các doanh nghiệp địa phương.
Forming a partnership can enhance project outcomes.→ Hình thành một đối tác có thể nâng cao kết quả dự án.
Đồng nghĩa
establish a collaborationcreate a partnership
Collocations
form strategic partnershipsform business partnerships
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về đối tác trong bài viết để làm rõ ý tưởng.
Quan trọng trong kinh doanh và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...