Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

42. Biodiversity & Conservation

25 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
phr.
duy trì các hệ sinh thái
Efforts are needed to sustain ecosystems worldwide.
Cần có nỗ lực để duy trì các hệ sinh thái trên toàn thế giới.
Chi tiết
Sustaining ecosystems helps support wildlife.Duy trì các hệ sinh thái giúp hỗ trợ động vật hoang dã.
Đồng nghĩamaintain ecosystemspreserve ecosystems
Cụm hay dùngsustain marine ecosystemssustain terrestrial ecosystems
Duy trì hệ sinh thái là một phần quan trọng của bảo tồn.
—
phr.
giảm ô nhiễm
We need to reduce pollution to protect wildlife.
Chúng ta cần giảm ô nhiễm để bảo vệ động vật hoang dã.
Chi tiết
Reducing pollution helps improve air quality.Giảm ô nhiễm giúp cải thiện chất lượng không khí.
Đồng nghĩaminimize pollutionlower pollution
Cụm hay dùngreduce water pollutionreduce plastic pollution
Giảm ô nhiễm là một yếu tố quan trọng trong bảo tồn.
—
phr.
theo dõi động vật hoang dã
We need to monitor wildlife populations regularly.
Chúng ta cần theo dõi quần thể động vật hoang dã thường xuyên.
Chi tiết
Monitoring wildlife helps identify threats.Theo dõi động vật hoang dã giúp xác định các mối đe dọa.
Đồng nghĩatrack wildlifeobserve wildlife
Cụm hay dùngmonitor wildlife populationsmonitor wildlife health
Theo dõi động vật hoang dã là cần thiết để bảo tồn.
—
phr.
tăng cường bảo vệ
We need to enhance protection for endangered species.
Chúng ta cần tăng cường bảo vệ cho các loài nguy cấp.
Chi tiết
Enhancing protection is vital for conservation success.Tăng cường bảo vệ là rất quan trọng cho sự thành công của bảo tồn.
Đồng nghĩastrengthen protectionimprove protection
Cụm hay dùngenhance wildlife protectionenhance habitat protection
Tăng cường bảo vệ là cần thiết trong bảo tồn.
—
phr.
tán thành bảo vệ động vật hoang dã
We must advocate for wildlife and their habitats.
Chúng ta phải tán thành bảo vệ động vật hoang dã và môi trường sống của chúng.
Chi tiết
Advocating for wildlife is crucial for conservation efforts.Tán thành bảo vệ động vật hoang dã là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
Đồng nghĩasupport wildlifechampion wildlife
Cụm hay dùngadvocate for wildlife conservationadvocate for wildlife protection
Tán thành bảo vệ động vật hoang dã là rất cần thiết.
—
phr.
thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn
We should promote conservation efforts in our communities.
Chúng ta nên thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn trong cộng đồng của mình.
Chi tiết
Promoting conservation efforts helps protect ecosystems.Thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn giúp bảo vệ hệ sinh thái.
Đồng nghĩasupport conservation initiativesencourage conservation actions
Cụm hay dùngpromote local conservation effortspromote global conservation efforts
Thúc đẩy bảo tồn là cần thiết để duy trì môi trường.
—
/ˈkɑːmˌbæt ˈpoʊtʃɪŋ/
phr.
chống săn trộm
We need to combat poaching to protect endangered species.
Chúng ta cần chống săn trộm để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Chi tiết
Governments should combat poaching with stricter laws.Các chính phủ nên chống săn trộm bằng cách áp dụng luật nghiêm ngặt hơn.
Đồng nghĩafight poachingprevent poaching
Cụm hay dùngcombat wildlife crimecombat illegal hunting
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ động vật.
—
/səˈpɔrt ˌkənˌsɜrˈveɪʃən ɪˈnɪʧətɪvz/
v.
hỗ trợ các sáng kiến bảo tồn
They support conservation initiatives in the rainforest.
Họ hỗ trợ các sáng kiến bảo tồn trong rừng mưa.
Chi tiết
The organization supports various conservation initiatives.Tổ chức này hỗ trợ nhiều sáng kiến bảo tồn khác nhau.
Đồng nghĩapromote conservation effortsback wildlife projects
Cụm hay dùngsupport environmental initiativessupport sustainable practices
Thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ động vật hoang dã.
—
/ˈɛdʒʊkeɪt ðə ˈpʌblɪk/
phr.
giáo dục công chúng
Organizations work to educate the public about wildlife conservation.
Các tổ chức làm việc để giáo dục công chúng về bảo tồn động vật hoang dã.
Chi tiết
We need to educate the public on the importance of recycling.Chúng ta cần giáo dục công chúng về tầm quan trọng của việc tái chế.
Đồng nghĩainform the publicraise awareness
Cụm hay dùngeducate the youtheducate the community
Thường liên quan đến các vấn đề xã hội và môi trường.
—
phr.
giảm thiểu mất môi trường sống
We must work to reduce habitat loss for endangered species.
Chúng ta phải làm việc để giảm thiểu mất môi trường sống cho các loài nguy cấp.
Chi tiết
Conservation efforts focus on reducing habitat loss.Nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc giảm thiểu mất môi trường sống.
Đồng nghĩamitigate habitat lossprotect habitats
Cụm hay dùngreduce deforestationconserve habitats
Rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài động vật.
—
/kriːˈeɪt ˈwaɪldlaɪf ˈkɔːrdərz/
phr.
tạo hành lang động vật hoang dã
We need to create wildlife corridors to protect endangered species.
Chúng ta cần tạo hành lang động vật hoang dã để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Chi tiết
Creating wildlife corridors helps maintain biodiversity.Tạo hành lang động vật hoang dã giúp duy trì đa dạng sinh học.
Đồng nghĩaestablish wildlife pathways
Cụm hay dùngwildlife protectionbiodiversity conservation
Cụm từ này rất quan trọng trong bảo tồn động vật hoang dã.
—
/səˈpɔːrt ˌɪnˈdeɪndʒərd ˈspiːʃiz/
phr.
hỗ trợ các loài nguy cấp
Organizations support endangered species through various initiatives.
Các tổ chức hỗ trợ các loài nguy cấp thông qua nhiều sáng kiến.
Chi tiết
We must support endangered species to maintain biodiversity.Chúng ta phải hỗ trợ các loài nguy cấp để duy trì đa dạng sinh học.
Đồng nghĩaassist endangered speciesaid at-risk species
Cụm hay dùngsupport wildlife conservationsupport habitat preservation
Cụm từ này thường gặp trong các tài liệu về bảo tồn.
—
/ɪnˈvɑlv ˈloʊkəl ˈsteɪkˌhoʊldərz/
v.
liên quan đến các bên liên quan địa phương
It's important to involve local stakeholders in the planning process.
Việc liên quan đến các bên liên quan địa phương trong quá trình lập kế hoạch là rất quan trọng.
Chi tiết
They involve local stakeholders in decision-making.Họ liên quan đến các bên liên quan địa phương trong việc ra quyết định.
Đồng nghĩaengage local communitiesinclude local participants
Cụm hay dùnginvolve community membersinvolve stakeholders
Cần thiết trong các dự án bảo tồn.
—
/ɪnˈfɔrs ˈwaɪldlaɪf lɔz/
phr.
thực thi luật về động vật hoang dã
Authorities must enforce wildlife laws to protect endangered species.
Các cơ quan chức năng phải thực thi luật về động vật hoang dã để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Chi tiết
We need to enforce wildlife laws more strictly.Chúng ta cần thực thi luật về động vật hoang dã một cách nghiêm ngặt hơn.
Đồng nghĩaimplement lawsapply regulations
Cụm hay dùngenforce regulationsenforce policies
Rất quan trọng trong bảo tồn động vật hoang dã.
—
phr.
vận động cho việc bảo tồn
Many organizations advocate for preservation of natural resources.
Nhiều tổ chức vận động cho việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.
Chi tiết
Advocating for preservation is vital for future generations.Vận động cho việc bảo tồn là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩapromote conservationsupport preservation
Cụm hay dùngadvocate for changesupport initiatives
Thể hiện sự quan tâm đến bảo vệ môi trường.
—
/ˈɪntɪɡreɪt kənˈsɜːrveɪʃən ˈɛfərts/
phr.
tích hợp nỗ lực bảo tồn
It's essential to integrate conservation efforts across different regions.
Việc tích hợp nỗ lực bảo tồn giữa các vùng là rất cần thiết.
Chi tiết
Integrating conservation efforts can lead to more effective outcomes.Tích hợp nỗ lực bảo tồn có thể dẫn đến kết quả hiệu quả hơn.
Đồng nghĩacombine conservation efforts
Cụm hay dùngconservation strategyenvironmental efforts
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường.
—
/ˈnɜːrtʃər ˈwaɪldlaɪf ˈpɒpjʊleɪʃənz/
phr.
nuôi dưỡng quần thể động vật
We need to nurture wildlife populations in their natural habitats.
Chúng ta cần nuôi dưỡng quần thể động vật trong môi trường sống tự nhiên.
Chi tiết
Conservationists work to nurture wildlife populations effectively.Các nhà bảo tồn làm việc để nuôi dưỡng quần thể động vật một cách hiệu quả.
Đồng nghĩasupport wildlife growthfoster animal populations
Cụm hay dùngnurture endangered speciesnurture biodiversity
Cụm từ này thể hiện sự chăm sóc và bảo vệ động vật.
—
/kəˈlæbəˌreɪt wɪð ˈɛkspɜrts/
v.
hợp tác với các chuyên gia
We collaborate with experts to develop solutions.
Chúng tôi hợp tác với các chuyên gia để phát triển giải pháp.
Chi tiết
The project collaborates with local experts.Dự án hợp tác với các chuyên gia địa phương.
Đồng nghĩawork with specialistspartner with authorities
Cụm hay dùngcollaborate on researchcollaborate with organizations
Thường sử dụng trong các dự án nghiên cứu.
—
/ˈstrɛŋkθən ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/
phr.
tăng cường quy định
Governments should strengthen regulations to combat illegal poaching.
Chính phủ nên tăng cường quy định để chống lại nạn săn trộm bất hợp pháp.
Chi tiết
We need to strengthen regulations regarding pollution.Chúng ta cần tăng cường quy định liên quan đến ô nhiễm.
Đồng nghĩaenhance regulationstighten rules
Cụm hay dùngstrengthen lawsstrengthen policies
Liên quan đến việc cải thiện quản lý và bảo vệ.
—
/ˈpɑːr.tɪ.sɪ.peɪt ɪn kənˌsɜːrˈveɪ.ʃən/
phr.
tham gia bảo tồn
Many people participate in conservation efforts to save endangered species.
Nhiều người tham gia vào các nỗ lực bảo tồn để cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Chi tiết
Schools encourage students to participate in conservation projects.Các trường học khuyến khích học sinh tham gia vào các dự án bảo tồn.
Đồng nghĩaengage in conservation
Cụm hay dùngactively participateparticipate in projects
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường.
—
/dɪˈvɛləp ˈwaɪldlaɪf rɪˈzɜrvz/
phr.
phát triển khu bảo tồn động vật hoang dã
We aim to develop wildlife reserves to safeguard endangered species.
Chúng tôi hướng tới việc phát triển khu bảo tồn động vật hoang dã để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Chi tiết
Developing wildlife reserves can help restore natural habitats.Phát triển khu bảo tồn động vật hoang dã có thể giúp phục hồi các môi trường sống tự nhiên.
Đồng nghĩaestablish wildlife sanctuaries
Cụm hay dùngprotected areahabitat conservation
Cụm từ này rất quan trọng trong bảo tồn sinh thái.
—
/ɪˈstæblɪʃ ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən ˈprɒɡræmz/
phr.
thiết lập chương trình bảo tồn
They established conservation programs to save endangered species.
Họ đã thiết lập các chương trình bảo tồn để cứu các loài nguy cấp.
Chi tiết
Establishing conservation programs is crucial for biodiversity.Thiết lập các chương trình bảo tồn là rất quan trọng cho đa dạng sinh học.
Đồng nghĩacreate conservation initiativesset up wildlife programs
Cụm hay dùngestablish wildlife reservesestablish conservation policies
Cụm từ này thường được dùng trong các chiến dịch bảo tồn.
—
/səˈpɔrt ˈhæbɪtæt rɪˈstɔrɪŋ/
v.
hỗ trợ phục hồi môi trường sống
They support habitat restoration projects in the area.
Họ hỗ trợ các dự án phục hồi môi trường sống trong khu vực.
Chi tiết
The organization supports habitat restoration efforts.Tổ chức này hỗ trợ các nỗ lực phục hồi môi trường sống.
Đồng nghĩapromote habitat recoveryassist ecosystem restoration
Cụm hay dùngsupport ecological restorationsupport wildlife habitats
Rất quan trọng cho bảo tồn động vật.
—
/prəˈmoʊt ˈwaɪldlaɪf ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
phr.
thúc đẩy giáo dục về động vật hoang dã
We aim to promote wildlife education in schools.
Chúng tôi hướng tới việc thúc đẩy giáo dục về động vật hoang dã trong các trường học.
Chi tiết
Programs are created to promote wildlife education for children.Các chương trình được tạo ra để thúc đẩy giáo dục về động vật hoang dã cho trẻ em.
Đồng nghĩaencourage wildlife learningsupport wildlife education
Cụm hay dùngpromote conservation effortspromote environmental awareness
Quan trọng để nâng cao nhận thức về bảo vệ động vật.
—
/træk ˈæn.ɪ.məl ˈmuː.və.mənts/
phr.
theo dõi di chuyển của động vật
Researchers track animal movements to understand migration patterns.
Các nhà nghiên cứu theo dõi di chuyển của động vật để hiểu các mô hình di cư.
Chi tiết
Tracking animal movements helps in wildlife conservation.Theo dõi di chuyển của động vật giúp bảo tồn động vật hoang dã.
Đồng nghĩamonitor animal behavior
Cụm hay dùngtrack migrationtrack movements
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu động vật.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...