Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create wildlife corridors

/kriːˈeɪt ˈwaɪldlaɪf ˈkɔːrdərz/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo hành lang động vật hoang dã phr.

Định nghĩa · To establish safe pathways for wildlife to move.

“We need to create wildlife corridors to protect endangered species.”Chúng ta cần tạo hành lang động vật hoang dã để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

“Creating wildlife corridors helps maintain biodiversity.”Tạo hành lang động vật hoang dã giúp duy trì đa dạng sinh học.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện kiến thức về bảo tồn trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong bảo tồn động vật hoang dã.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...