advocate for preservation
Nghĩa
Định nghĩa · To support and promote preservation efforts.
“Many organizations advocate for preservation of natural resources.”Nhiều tổ chức vận động cho việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.
“Advocating for preservation is vital for future generations.”Vận động cho việc bảo tồn là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài viết về bảo vệ môi trường trong IELTS.
Ghi chú · Thể hiện sự quan tâm đến bảo vệ môi trường.