Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

integrate conservation efforts

/ˈɪntɪɡreɪt kənˈsɜːrveɪʃən ˈɛfərts/ B2 IELTS

Nghĩa

tích hợp nỗ lực bảo tồn phr.

Định nghĩa · To combine various conservation activities for better impact.

“It's essential to integrate conservation efforts across different regions.”Việc tích hợp nỗ lực bảo tồn giữa các vùng là rất cần thiết.

“Integrating conservation efforts can lead to more effective outcomes.”Tích hợp nỗ lực bảo tồn có thể dẫn đến kết quả hiệu quả hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tư duy hệ thống trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...