integrate conservation efforts
Nghĩa
Định nghĩa · To combine various conservation activities for better impact.
“It's essential to integrate conservation efforts across different regions.”Việc tích hợp nỗ lực bảo tồn giữa các vùng là rất cần thiết.
“Integrating conservation efforts can lead to more effective outcomes.”Tích hợp nỗ lực bảo tồn có thể dẫn đến kết quả hiệu quả hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tư duy hệ thống trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường.