Kho từ › Collocations · renewable energy › harness wind energy

harness wind energy

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
tận dụng và sử dụng năng lượng từ gió
UK /ˈhɑːrnɪs wɪnd ˈɛnərdʒi/ · US /ˈhɑːrnɪs wɪnd ˈɛnərdʒi/
to capture and use energy from the wind
We can harness wind energy to produce electricity sustainably.
→ Chúng ta có thể tận dụng năng lượng gió để sản xuất điện một cách bền vững.
Harnessing wind energy is becoming more common in many countries.→ Tận dụng năng lượng gió đang trở nên phổ biến hơn ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
capture wind powerutilize wind energy
Collocations
successfully harness wind energyeffectively harness wind energystrategically harness wind energy
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về năng lượng gió.
Năng lượng gió là một nguồn năng lượng tái tạo quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...