improve
/ɪmˈpruːv/ A2 phổ biến #310
Nghĩa
Cải thiện
v.
Định nghĩa · To make something better or improve it.
“Improve your English.”Cải thiện tiếng Anh.
“The new system improved efficiency.”Hệ thống mới đã cải thiện hiệu quả.
Cụm hay dùng
improve performanceimprove skills
Mẹo IELTS · Nói về 'improve' để thể hiện mục tiêu cá nhân.
Ghi chú · Động từ có thể dùng với tân ngữ hoặc không.