Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hurricane preparedness

/ˈhɜrɪkeɪk ˌpɛrˈpɛrdnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

Sự chuẩn bị cho một cơn bão với các kế hoạch cụ thể. phr.

Định nghĩa · Readiness for a hurricane with specific plans.

“Residents are advised to take hurricane preparedness seriously.”Cư dân được khuyên nên nghiêm túc trong việc chuẩn bị cho bão.

“Hurricane preparedness includes having an emergency kit ready.”Chuẩn bị cho bão bao gồm việc chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho lập luận của bạn.

Ghi chú · Cần theo dõi thông tin thời tiết thường xuyên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...