Kho từ › Collocations · natural disasters › evacuation routes

evacuation routes

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Các lộ trình được chỉ định cho mọi người rời đi an toàn trong các tình huống khẩn cấp.
UK /ɪˈvækjueɪʃən ruːts/ · US /ɪˈvækjueɪʃən ruːts/
Paths designated for people to leave safely during emergencies.
Cities should clearly mark evacuation routes for residents.
→ Các thành phố nên đánh dấu rõ ràng các lộ trình di tản cho cư dân.
During a disaster, knowing evacuation routes is crucial.→ Trong một thảm họa, việc biết các lộ trình di tản là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
escape routessafety paths
Collocations
safety signspublic announcements
🎯 IELTS: Nên sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho tầm quan trọng của lộ trình.
Cần cập nhật theo tình hình thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...