safety communication plans
Nghĩa
Định nghĩa · Plans for sharing safety information during emergencies.
“Effective safety communication plans save lives during disasters.”Các kế hoạch giao tiếp an toàn hiệu quả cứu sống trong thảm họa.
“Communities need to develop safety communication plans beforehand.”Các cộng đồng cần phát triển kế hoạch giao tiếp an toàn trước đó.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để chứng minh tầm quan trọng của kế hoạch.
Ghi chú · Cần xác định rõ kênh thông tin sử dụng.