Kho từ › Collocations · natural disasters › infrastructure resilience

infrastructure resilience

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Khả năng của cơ sở hạ tầng chịu đựng thảm họa.
UK /ˈɪnfrəˌstrʌkʧər rɪˈzɪljəns/ · US /ˈɪnfrəˌstrʌkʧər rɪˈzɪljəns/
Ability of infrastructure to withstand disasters.
Investing in infrastructure resilience is crucial for disaster-prone areas.
→ Đầu tư vào khả năng chịu đựng của cơ sở hạ tầng rất quan trọng cho các khu vực dễ bị thảm họa.
Infrastructure resilience can significantly reduce disaster impacts.→ Khả năng chịu đựng của cơ sở hạ tầng có thể giảm đáng kể tác động của thảm họa.
Đồng nghĩa
infrastructure robustnessstructural resilience
Collocations
urban planningsafety standards
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của đầu tư vào cơ sở hạ tầng trong bài viết.
Cần có kế hoạch bảo trì định kỳ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...