Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

emergency response protocols

/ɪˈmɜrdʒənsi rɪˈspɔns ˈproʊtəkəlz/ B2 IELTS

Nghĩa

Các quy trình cần tuân theo trong các tình huống khẩn cấp. phr.

Định nghĩa · Set procedures to follow during emergencies.

“Emergency response protocols must be clear and accessible.”Các quy trình ứng phó khẩn cấp phải rõ ràng và dễ tiếp cận.

“Training ensures everyone knows the emergency response protocols.”Đào tạo đảm bảo mọi người biết các quy trình ứng phó khẩn cấp.

Mẹo IELTS · Nên đưa ra ví dụ thực tế về quy trình trong bài viết.

Ghi chú · Cần thực hiện định kỳ để đảm bảo hiệu quả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...