Kho từ › Collocations · natural disasters › disaster impact assessment

disaster impact assessment

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Đánh giá tác động của thảm họa đến cộng đồng.
UK /dɪˈzæstər ˈɪmpækt əˈsɛsmənt/ · US /dɪˈzæstər ˈɪmpækt əˈsɛsmənt/
Evaluating the effects of disasters on communities.
Disaster impact assessment helps guide recovery efforts.
→ Đánh giá tác động của thảm họa giúp hướng dẫn các nỗ lực phục hồi.
Local officials conduct disaster impact assessment after events.→ Các quan chức địa phương thực hiện đánh giá tác động thảm họa sau các sự kiện.
Đồng nghĩa
disaster evaluationimpact analysis
Collocations
community surveysdata collection
🎯 IELTS: Nên nêu rõ phương pháp đánh giá trong bài viết.
Cần thu thập dữ liệu chính xác để đánh giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...