Kho từ › Collocations · natural disasters › safety awareness campaigns

safety awareness campaigns

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Các chương trình thông báo cho công chúng về an toàn trong thảm họa.
UK /ˈseɪfti əˈwɛrnəs kæmˌpeɪnz/ · US /ˈseɪfti əˈwɛrnəs kæmˌpeɪnz/
Programs to inform the public about safety during disasters.
Safety awareness campaigns can save lives during emergencies.
→ Các chiến dịch nâng cao nhận thức về an toàn có thể cứu sống trong các tình huống khẩn cấp.
Communities should support safety awareness campaigns regularly.→ Cộng đồng nên hỗ trợ các chiến dịch nâng cao nhận thức về an toàn thường xuyên.
Đồng nghĩa
public safety initiativessafety education programs
Collocations
community outreachpublic education
🎯 IELTS: Nên sử dụng ví dụ thực tế để chứng minh hiệu quả.
Cần tạo ra thông điệp rõ ràng và dễ hiểu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...