Kho từ › Collocations · retail › online retail

online retail

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
Bán sản phẩm qua internet.
UK · US
Selling products over the internet.
Online retail has grown rapidly in recent years.
→ Bán lẻ trực tuyến đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.
Đồng nghĩa
e-commerce
Collocations
successful online retailgrowing online retail
🎯 IELTS: Đề cập đến bán lẻ trực tuyến để thể hiện sự hiểu biết về xu hướng.
Bán lẻ trực tuyến đang ngày càng phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...