Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · retail · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

online retail

B2 IELTS

Nghĩa

Bán sản phẩm qua internet. phr.

Định nghĩa · Selling products over the internet.

“Online retail has grown rapidly in recent years.”Bán lẻ trực tuyến đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.

Mẹo IELTS · Đề cập đến bán lẻ trực tuyến để thể hiện sự hiểu biết về xu hướng.

Ghi chú · Bán lẻ trực tuyến đang ngày càng phổ biến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...